暫時離開 zàn shí lí kāi · tạm thì li khai Hán Việt: tạm thì li khai · Pinyin: zàn shí lí kāi Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 時 (thì) + 離 (li) + 開 (khai)Pinyinzàn shí lí kāiHán Việttạm thì li khaiCấu tạo暫 + 時 + 離 + 開 · tạm + thì + li + khai nghĩa thành phần: tạm + thì + li + khai