暫濟燃眉

tạm tể nhiên mi

Hán Việt: tạm tể nhiên mi

Tổng quan

Cấu tạo: (tạm) + (tể) + (nhiên) + (mi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暫濟燃眉 ànjìránméi f.e. temporarily relieve an urgent need