暮雲親舍 mù yún qīn shě · mộ vân thân xá Hán Việt: mộ vân thân xá · Pinyin: mù yún qīn shě Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 雲 (vân) + 親 (thân) + 舍 (xá)Pinyinmù yún qīn shěHán Việtmộ vân thân xáCấu tạo暮 + 雲 + 親 + 舍 · mộ + vân + thân + xá nghĩa thành phần: mộ + vân + thân + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲:父母,亲人;舍:居所。比喻客居他乡,思念亲人。