暮雲春樹

mù yún chūn shù mộ vân xuân thụ

Hán Việt: mộ vân xuân thụ · Pinyin: mù yún chūn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (vân) + (xuân) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傍晚的云,春天的树。表示对远方友人的思念。
  • Tân Hoa Tự Điển 表示对远方友人的思念。

Eng

  • Cihui 暮雲春樹 ùyúnchūnshù id. <wr.> long for a faraway friend