暮去朝來
mộ khứ triêu lai
Hán Việt: mộ khứ triêu lai · Pinyin: mù qù zhāo lái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 黄昏过去,清晨又到来。形容时光流逝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.黄昏过去,清晨又到来。谓岁月流逝。
- Tân Hoa Tự Điển 黄昏过去,清晨又到来。谓岁月流逝。
Eng
- Cihui 暮去朝來 ùqùzhāolái f.e. Time flies.