暮史朝經 mù shǐ zhāo jīng · mộ sử triêu kinh Hán Việt: mộ sử triêu kinh · Pinyin: mù shǐ zhāo jīng Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 史 (sử) + 朝 (triêu) + 經 (kinh)Pinyinmù shǐ zhāo jīngHán Việtmộ sử triêu kinhCấu tạo暮 + 史 + 朝 + 經 · mộ + sử + triêu + kinh nghĩa thành phần: mộ + sử + triêu + kinh