暮史朝經

mù shǐ zhāo jīng mộ sử triêu kinh

Hán Việt: mộ sử triêu kinh · Pinyin: mù shǐ zhāo jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (sử) + (triêu) + (kinh)