暮史朝經

mù shǐ zhāo jīng mộ sử triêu kinh

Hán Việt: mộ sử triêu kinh · Pinyin: mù shǐ zhāo jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (sử) + (triêu) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 史:指历史书籍;经:指旧时奉为经典的书籍。一天到晚诵读经史。形容勤奋读书。