暮夜先容 mù yè xiān róng · mộ dạ tiên dung Hán Việt: mộ dạ tiên dung · Pinyin: mù yè xiān róng Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 夜 (dạ) + 先 (tiên) + 容 (dung)Pinyinmù yè xiān róngHán Việtmộ dạ tiên dungCấu tạo暮 + 夜 + 先 + 容 · mộ + dạ + tiên + dung nghĩa thành phần: mộ + dạ + tiên + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指事先暗中行贿,以求宽容。