暮夜懷金 mù yè huái jīn · mộ dạ hoài kim Hán Việt: mộ dạ hoài kim · Pinyin: mù yè huái jīn Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 夜 (dạ) + 懷 (hoài) + 金 (kim)Pinyinmù yè huái jīnHán Việtmộ dạ hoài kimCấu tạo暮 + 夜 + 懷 + 金 · mộ + dạ + hoài + kim nghĩa thành phần: mộ + dạ + hoài + kim