暮景殘光
mộ cảnh tàn quang
Hán Việt: mộ cảnh tàn quang · Pinyin: mù yǐng cán guāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 景,日光。暮景殘光指夕陽殘照。比喻風燭殘年,餘日無多。宋.邵伯溫《聞見前錄》卷六:「竊以暮景殘光,能餘幾日?」
Hán Việt: mộ cảnh tàn quang · Pinyin: mù yǐng cán guāng