暮氣朦朧 mộ khí mông lông Hán Việt: mộ khí mông lông Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 氣 (khí) + 朦 (mông) + 朧 (lông)Hán Việtmộ khí mông lôngCấu tạo暮 + 氣 + 朦 + 朧 · mộ + khí + mông + lông nghĩa thành phần: mộ + khí + mông + lông Nghĩa EngCihui 暮氣朦朧 ùqìménglóng f.e. in looming twilight