暮爨朝舂

mù cuàn cháo chōng mộ thoán triêu thung

Hán Việt: mộ thoán triêu thung · Pinyin: mù cuàn cháo chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (thoán) + (triêu) + (thung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早晨舂米晚上烧火煮饭,形容生活清苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.早晨舂米晩上烧火煮饭,形容生活清苦。