暮翠朝紅 mù cuì cháo hóng · mộ thúy triêu hồng Hán Việt: mộ thúy triêu hồng · Pinyin: mù cuì cháo hóng Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 翠 (thúy) + 朝 (triêu) + 紅 (hồng)Pinyinmù cuì cháo hóngHán Việtmộ thúy triêu hồngCấu tạo暮 + 翠 + 朝 + 紅 · mộ + thúy + triêu + hồng nghĩa thành phần: mộ + thúy + triêu + hồng