暮翠朝紅

mù cuì cháo hóng mộ thúy triêu hồng

Hán Việt: mộ thúy triêu hồng · Pinyin: mù cuì cháo hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (thúy) + (triêu) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容爱情不专一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容爱情不专一。