暮雲朝雨 mù yún zhāo yǔ · mộ vân triêu vũ Hán Việt: mộ vân triêu vũ · Pinyin: mù yún zhāo yǔ Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 雲 (vân) + 朝 (triêu) + 雨 (vũ)Pinyinmù yún zhāo yǔHán Việtmộ vân triêu vũCấu tạo暮 + 雲 + 朝 + 雨 · mộ + vân + triêu + vũ nghĩa thành phần: mộ + vân + triêu + vũ