暮雲親舍

mù yún qīn shě mộ vân thân xá

Hán Việt: mộ vân thân xá · Pinyin: mù yún qīn shě

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (vân) + (thân) + (xá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻客居思親。參見「白雲親舍」條。《孤本元明雜劇.王蘭卿.第二折》:「他那裡眼巴巴盼不見暮雲親舍,想人生最苦離別,他可也官差不自由。」