朝霞
triêu hà
Hán Việt: triêu hà · Pinyin: zhāo xiá
Tổng quan
Hán Việt: TRIỀU, TRÀO HÀ ánh bình minh; ánh ban mai; vầng hồng
日出时东方的云霞。
日出時,太陽映照的雲彩。《楚辭.屈原.遠遊》:「餐六氣而飲沆瀣兮,漱正陽而含朝霞。」晉.張協〈雜詩〉一○首之四:「朝霞迎白日,丹氣臨暘谷。」
Nghĩa
Việt
- Cihui ánh bình minh: ánh ban mai/vầng hồng
- Biên soạn 朝霞 hāoxiá n. rosy clouds of dawn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 日出時,太陽映照的雲彩。《楚辭.屈原.遠遊》:「餐六氣而飲沆瀣兮,漱正陽而含朝霞。」晉.張協〈雜詩〉一○首之四:「朝霞迎白日,丹氣臨暘谷。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 日出时东方的云霞。
- Kaggle Zh-Vi alpenglow
Eng
- JMdict morning glow
- JMdict morning mist (haze)
- Cihui 朝霞 hāoxiá n. rosy clouds of dawn
Đức
- Handedict Morgenrot
ja
- JMdict 朝霞(あさがすみ)