暮鼓朝鐘

mù gǔ zhāo zhōng mộ cổ triêu chung

Hán Việt: mộ cổ triêu chung · Pinyin: mù gǔ zhāo zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + (cổ) + (triêu) + (chung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「暮鼓晨鐘」。見「暮鼓晨鐘」條。01.宋.蘇軾〈書雙竹湛師房〉詩二首之二:「暮鼓朝鐘自擊撞,閉門孤枕對殘缸。」