暴內陵外

bào nèi líng wài bạo nội lăng ngoại

Hán Việt: bạo nội lăng ngoại · Pinyin: bào nèi líng wài

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (nội) + (lăng) + (ngoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對內殘害百姓,對外欺凌弱小國家。《周禮.夏官.大司馬》:「賊賢害民則伐之,暴內陵外則壇之。」