暴內陵外
bạo nội lăng ngoại
Hán Việt: bạo nội lăng ngoại · Pinyin: bào nèi líng wài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暴:残害;陵:同“凌”,侵犯,凌侮。对内残害百姓,对外欺压弱小。
- Tân Hoa Tự Điển 暴残害;陵同凌”,侵犯,凌侮。对内残害百姓,对外欺压弱小。
Hán Việt: bạo nội lăng ngoại · Pinyin: bào nèi líng wài