暴力工具

bạo lực công cụ

Hán Việt: bạo lực công cụ

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (lực) + (công) + (cụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暴力工具 àolì gōngjù n. violent means (for gaining/maintaining political power)