暴力機器 bạo lực ki khí Hán Việt: bạo lực ki khí Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 力 (lực) + 機 (ki) + 器 (khí)Hán Việtbạo lực ki khíCấu tạo暴 + 力 + 機 + 器 · bạo + lực + ki + khí nghĩa thành phần: bạo + lực + ki + khí Nghĩa EngCihui 暴力機器 àolì jīqì n. violent means (for gaining/maintaining political power)