暴力犯罪

bào lì fàn zuì bạo lực phạm tội

Hán Việt: bạo lực phạm tội · Pinyin: bào lì fàn zuì

Tổng quan

tội phạm bạo lực

Cấu tạo: (bạo) + (lực) + (phạm) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tội phạm bạo lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使用暴力手段侵犯他人,且違反社會常規的犯罪行為。包含攻擊他人或動物、破壞財物、詐欺或偷竊。

Eng

  • CC-CEDICT violent crime
  • Cihui violent crime