暴力脅迫 bào lì xié pò · bạo lực hiếp bách Hán Việt: bạo lực hiếp bách · Pinyin: bào lì xié pò Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 力 (lực) + 脅 (hiếp) + 迫 (bách)Pinyinbào lì xié pòHán Việtbạo lực hiếp báchCấu tạo暴 + 力 + 脅 + 迫 · bạo + lực + hiếp + bách nghĩa thành phần: bạo + lực + hiếp + bách