暴力行為 bào lì xíng wéi · bạo lực hành vi Hán Việt: bạo lực hành vi · Pinyin: bào lì xíng wéi Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 力 (lực) + 行 (hành) + 為 (vi)Pinyinbào lì xíng wéiHán Việtbạo lực hành viCấu tạo暴 + 力 + 行 + 為 · bạo + lực + hành + vi nghĩa thành phần: bạo + lực + hành + vi Nghĩa EngCihui rough stuffjaJMdict act of violence|violent behavior