暴力集團 bào lì jí tuán · bạo lực tập đoàn Hán Việt: bạo lực tập đoàn · Pinyin: bào lì jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 力 (lực) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinbào lì jí tuánHán Việtbạo lực tập đoànCấu tạo暴 + 力 + 集 + 團 · bạo + lực + tập + đoàn nghĩa thành phần: bạo + lực + tập + đoàn