暴發戶兒 bạo phát hộ nhi Hán Việt: bạo phát hộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 發 (phát) + 戶 (hộ) + 兒 (nhi)Hán Việtbạo phát hộ nhiCấu tạo暴 + 發 + 戶 + 兒 · bạo + phát + hộ + nhi nghĩa thành phần: bạo + phát + hộ + nhi Nghĩa EngCihui 暴發戶兒 àofāhùr ►See bàofāhù