暴子眼兒 bạo tử nhãn nhi Hán Việt: bạo tử nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 子 (tử) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtbạo tử nhãn nhiCấu tạo暴 + 子 + 眼 + 兒 · bạo + tử + nhãn + nhi nghĩa thành phần: bạo + tử + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 暴子眼兒 àoziyǎnr ►See bàoziyǎn