暴富乞兒 bào fù qǐ ér · bạo phú khất nhi Hán Việt: bạo phú khất nhi · Pinyin: bào fù qǐ ér Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 富 (phú) + 乞 (khất) + 兒 (nhi)Pinyinbào fù qǐ érHán Việtbạo phú khất nhiCấu tạo暴 + 富 + 乞 + 兒 · bạo + phú + khất + nhi nghĩa thành phần: bạo + phú + khất + nhi