暴屍於市

bạo thi vu thị

Hán Việt: bạo thi vu thị

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (thi) + (vu) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暴屍於市 àoshīyúshì f.e. <trad.> exhibit a corpse in the market