暴屍於市

bạo thi vu thị

Hán Việt: bạo thi vu thị

Tổng quan

Cấu tạo: (bạo) + (thi) + (vu) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 橫屍在街市。《三國演義》第九回:「董卓暴屍於市,忽有一人伏其屍而大哭。」

Eng

  • Cihui 暴屍於市 àoshīyúshì f.e. <trad.> exhibit a corpse in the market