暴戾恣睢

bào lì zì suībạo lệ tứ tuy

Hán Việt: bạo lệ tứ tuy · Pinyin: bào lì zì suī

Tổng quan

TỨ TUY hung hãn; tàn bạo; hung tàn ngang ngược; càn rỡ làm liều

新华 · Tân Hoa Đại lục

暴戾:凶恶、残暴; 恣睢:任意做坏事。形容凶残横暴,想怎么干就怎么干。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容凶惡橫暴。《史記.卷六一.伯夷傳》:「盜蹠日殺不辜,肝人之肉,暴戾恣睢,聚黨數千人橫行天下,竟以壽終。」也作「暴厲恣睢」。

Cấu tạo: 暴 (bạo) + 戾 (lệ) + 恣 (tứ) + 睢 (tuy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hung hãn: tàn bạo/hung tàn ngang ngược/càn rỡ làm liều
  • Biên soạn extremely cruel and despotic

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容凶惡橫暴。《史記.卷六一.伯夷傳》:「盜蹠日殺不辜,肝人之肉,暴戾恣睢,聚黨數千人橫行天下,竟以壽終。」也作「暴厲恣睢」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暴戾:凶恶、残暴; 恣睢:任意做坏事。形容凶残横暴,想怎么干就怎么干。

Eng

  • Cihui 暴戾恣睢 àolìzìsuī f.e. <wr.> extremely cruel and despotic

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

穷凶极恶