暴政據點 bào zhèng jù diǎn · bạo chánh cứ điểm Hán Việt: bạo chánh cứ điểm · Pinyin: bào zhèng jù diǎn Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 政 (chánh) + 據 (cứ) + 點 (điểm)Pinyinbào zhèng jù diǎnHán Việtbạo chánh cứ điểmCấu tạo暴 + 政 + 據 + 點 · bạo + chánh + cứ + điểm nghĩa thành phần: bạo + chánh + cứ + điểm