暴斂橫徵
bạo liễm hoành trưng
Hán Việt: bạo liễm hoành trưng · Pinyin: bào liǎn héng zhēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 強行斂取財物,徵收賦稅。
Eng
- Cihui 暴斂橫徵 àoliǎnhéngzhēng f.e. extort/levy illegal taxes
Hán Việt: bạo liễm hoành trưng · Pinyin: bào liǎn héng zhēng