暴殞輕生 bào yǔn qīng shēng · bạo vẫn khinh sanh Hán Việt: bạo vẫn khinh sanh · Pinyin: bào yǔn qīng shēng Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 殞 (vẫn) + 輕 (khinh) + 生 (sanh)Pinyinbào yǔn qīng shēngHán Việtbạo vẫn khinh sanhCấu tạo暴 + 殞 + 輕 + 生 · bạo + vẫn + khinh + sanh nghĩa thành phần: bạo + vẫn + khinh + sanh