暴脾氣兒 bạo tì khí nhi Hán Việt: bạo tì khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 脾 (tì) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việtbạo tì khí nhiCấu tạo暴 + 脾 + 氣 + 兒 · bạo + tì + khí + nhi nghĩa thành phần: bạo + tì + khí + nhi Nghĩa EngCihui 暴脾氣兒 àopíqir ►See bàopíqi