暴虎憑河 bào hǔ píng hé · bạo hổ bằng hà Hán Việt: bạo hổ bằng hà · Pinyin: bào hǔ píng hé Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 虎 (hổ) + 憑 (bằng) + 河 (hà)Pinyinbào hǔ píng héHán Việtbạo hổ bằng hàCấu tạo暴 + 虎 + 憑 + 河 · bạo + hổ + bằng + hà nghĩa thành phần: bạo + hổ + bằng + hà