暴虐無道

bào nüè wú dào bạo ngược vô đạo

Hán Việt: bạo ngược vô đạo · Pinyin: bào nüè wú dào

Tổng quan

bạo ngược vô đạo: bạo tàn độc ác

Cấu tạo: (bạo) + (ngược) + (vô) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạo ngược vô đạo: bạo tàn độc ác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 所做所為殘暴狠毒,喪盡天良。《晉書.卷七四.列傳.桓彝》:「遂肆意酒色,暴虐無道,多所殘害。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) tyrannical; oppressive; lawless
  • Cihui (idiom) tyrannical; oppressive; lawless