暴衣露蓋 pù yī lù gài · bạo y lộ cái Hán Việt: bạo y lộ cái · Pinyin: pù yī lù gài Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 衣 (y) + 露 (lộ) + 蓋 (cái)Pinyinpù yī lù gàiHán Việtbạo y lộ cáiCấu tạo暴 + 衣 + 露 + 蓋 · bạo + y + lộ + cái nghĩa thành phần: bạo + y + lộ + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日晒衣裳,露湿车盖。形容奔波劳碌。暴,晒。