暴跳如類 bào tiào rú lèi · bạo khiêu như loại Hán Việt: bạo khiêu như loại · Pinyin: bào tiào rú lèi Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 跳 (khiêu) + 如 (như) + 類 (loại)Pinyinbào tiào rú lèiHán Việtbạo khiêu như loạiCấu tạo暴 + 跳 + 如 + 類 · bạo + khiêu + như + loại nghĩa thành phần: bạo + khiêu + như + loại