暴雪娛樂 bào xuě yú lè · bạo tuyết ngu nhạc Hán Việt: bạo tuyết ngu nhạc · Pinyin: bào xuě yú lè Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 雪 (tuyết) + 娛 (ngu) + 樂 (nhạc)Pinyinbào xuě yú lèHán Việtbạo tuyết ngu nhạcCấu tạo暴 + 雪 + 娛 + 樂 · bạo + tuyết + ngu + nhạc nghĩa thành phần: bạo + tuyết + ngu + nhạc