暴露思想 bạo lộ tư tưởng Hán Việt: bạo lộ tư tưởng Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 露 (lộ) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việtbạo lộ tư tưởngCấu tạo暴 + 露 + 思 + 想 · bạo + lộ + tư + tưởng nghĩa thành phần: bạo + lộ + tư + tưởng Nghĩa EngCihui 暴露思想 àolù sīxiǎng v.o. expose one's thoughts