暴露真相

bạo lộ chân tương

Hán Việt: bạo lộ chân tương

Tổng quan

Cấu tạo: 暴 (bạo) + 露 (lộ) + 真 (chân) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vạch trần

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi show oneself in one's true colors

Eng

  • Cihui show oneself in one's true colors

Từ liên quan

Gần nghĩa

暴露无遗 · 真相大白 · 真相毕露 · 暴露文学 · 暴露文學 · 暴露出 · 暴露狂 · 暴露癖