暴露真面目 bạo lộ chân diện mục Hán Việt: bạo lộ chân diện mục Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 露 (lộ) + 真 (chân) + 面 (diện) + 目 (mục)Hán Việtbạo lộ chân diện mụcCấu tạo暴 + 露 + 真 + 面 + 目 · bạo + lộ + chân + diện + mục nghĩa thành phần: bạo + lộ + chân + diện + mục Nghĩa EngCihui 暴露真面目 àolù zhēnmiànmù f.e. reveal one's true nature