暴風雨警報 bào fēng yǔ jǐng bào · bạo phong vũ cảnh báo Hán Việt: bạo phong vũ cảnh báo · Pinyin: bào fēng yǔ jǐng bào Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 風 (phong) + 雨 (vũ) + 警 (cảnh) + 報 (báo)Pinyinbào fēng yǔ jǐng bàoHán Việtbạo phong vũ cảnh báoCấu tạo暴 + 風 + 雨 + 警 + 報 · bạo + phong + vũ + cảnh + báo nghĩa thành phần: bạo + phong + vũ + cảnh + báo