暴鰓龍門 bào sāi lóng mén · bạo tai long môn Hán Việt: bạo tai long môn · Pinyin: bào sāi lóng mén Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 鰓 (tai) + 龍 (long) + 門 (môn)Pinyinbào sāi lóng ménHán Việtbạo tai long mônCấu tạo暴 + 鰓 + 龍 + 門 · bạo + tai + long + môn nghĩa thành phần: bạo + tai + long + môn