曖昧不明 ài mèi bù míng · ái muội bất minh Hán Việt: ái muội bất minh · Pinyin: ài mèi bù míng Tổng quan Cấu tạo: 曖 (ái) + 昧 (muội) + 不 (bất) + 明 (minh)Pinyinài mèi bù míngHán Việtái muội bất minhCấu tạo曖 + 昧 + 不 + 明 · ái + muội + bất + minh nghĩa thành phần: ái + muội + bất + minh