曖曃 ÁI ĐẠI Hán Việt: ÁI ĐẠI Tổng quan U ám. Cũng như Ái ái 曖曖 Cấu tạo: 暧 (ái) + 曃Hán ViệtÁI ĐẠITừ loạitínhCấu tạo暧 + 曃 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 u ám Từ liên quan Gần nghĩa暧昧 · 曖曖 · 暧昧化 · 暧昧地 · 暧昧的 · 暧昧关系 · 暧日 · 暧暧