曙後孤星

shǔ hòu gū xīng thự hậu cô tinh

Hán Việt: thự hậu cô tinh · Pinyin: shǔ hòu gū xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thự) + (hậu) + (cô) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称仅遗孤女。同“曙后星孤”。