曙後孤星 shǔ hòu gū xīng · thự hậu cô tinh Hán Việt: thự hậu cô tinh · Pinyin: shǔ hòu gū xīng Tổng quan Cấu tạo: 曙 (thự) + 後 (hậu) + 孤 (cô) + 星 (tinh)Pinyinshǔ hòu gū xīngHán Việtthự hậu cô tinhCấu tạo曙 + 後 + 孤 + 星 · thự + hậu + cô + tinh nghĩa thành phần: thự + hậu + cô + tinh